TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上膘

shàngbiāo giọng máy của trình duyệt

上膘 nghĩa là vỗ béo, tăng cân.

Nghĩa của 上膘

shàngbiāo

Động từ
  1. động vật nuôi Vỗ béo
  2. Tăng cân

Câu hỏi thường gặp

上膘 nghĩa là gì?

上膘 (shàngbiāo) nghĩa là vỗ béo, tăng cân.

上膘 đọc thế nào?

上膘 đọc là shàngbiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.