TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上膛

shàngtáng giọng máy của trình duyệt

上膛 nghĩa là nóc miệng, lên đạn súng.

Nghĩa của 上膛

shàngtáng

Danh từ, Động từ
  1. Nóc miệng
  2. Lên đạn súng

Câu hỏi thường gặp

上膛 nghĩa là gì?

上膛 (shàngtáng) nghĩa là nóc miệng, lên đạn súng.

上膛 đọc thế nào?

上膛 đọc là shàngtáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.