TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下个月

xiàgèyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下個月

Âm Hán Việt HẠ CÁ NGUYỆT

下个月 nghĩa là tháng sau.

Nghĩa của 下个月

xiàgèyuè

HẠ CÁ NGUYỆTphồn thể 下個月
  1. Tháng sau

Câu ví dụ với 下个月

  • 那是下个月的事。 Đó là chuyện tháng sau.Tatoeba #3526212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

下个月 nghĩa là gì?

下个月 (xiàgèyuè) nghĩa là tháng sau.

下个月 đọc thế nào?

下个月 đọc là xiàgèyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 下个月 là gì?

Âm Hán Việt của 下个月 là "hạ cá nguyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.