TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下嫁

xiàjià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ GIÁ

下嫁 nghĩa là Lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn.

Nghĩa của 下嫁

xiàjià

HẠ GIÁĐộng từ
  1. phụ nữ Lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn
  2. Lấy chồng kém

Câu hỏi thường gặp

下嫁 nghĩa là gì?

下嫁 (xiàjià) nghĩa là Lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn.

下嫁 đọc thế nào?

下嫁 đọc là xiàjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 下嫁 là gì?

Âm Hán Việt của 下嫁 là "hạ giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.