TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下片

xiàpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ PHIẾN

下片 nghĩa là ngừng chiếu phim.

Nghĩa của 下片

xiàpiàn

HẠ PHIẾN
  1. Ngừng chiếu phim
  2. Kết thúc đợt chiếu phim

Câu hỏi thường gặp

下片 nghĩa là gì?

下片 (xiàpiàn) nghĩa là ngừng chiếu phim.

下片 đọc thế nào?

下片 đọc là xiàpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 下片 là gì?

Âm Hán Việt của 下片 là "hạ phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.