TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下视丘

xiàshìqiū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下視丘

Âm Hán Việt HẠ THỊ KHÂU

下视丘 nghĩa là vùng dưới đồi.

Nghĩa của 下视丘

xiàshìqiū

HẠ THỊ KHÂUDanh từphồn thể 下視丘
  1. giải phẫu, Đài Loan Vùng dưới đồi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下视丘

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

下视丘 nghĩa là gì?

下视丘 (xiàshìqiū) nghĩa là vùng dưới đồi.

下视丘 đọc thế nào?

下视丘 đọc là xiàshìqiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 下视丘 là gì?

Âm Hán Việt của 下视丘 là "hạ thị khâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.