TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下载

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiàzǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下載

Âm Hán Việt HẠ TẢI

下载 nghĩa là tải xuống.

Nghĩa của 下载

xiàzǎi

HẠ TẢIĐộng từphồn thể 下載
  1. Tải xuống
  2. Cũng đọc là xiàzài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下载

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 下载

  • 假如你没有这个程序,你现在就可以去下载。 Jiǎrú nǐ méiyǒu zhège chéngxù, nǐ xiànzài jiù kěyǐ qù xiàzǎi.Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó vềTatoeba #478786

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

下载 nghĩa là gì?

下载 (xiàzǎi) nghĩa là tải xuống.

下载 đọc thế nào?

下载 đọc là xiàzǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 下载 là gì?

Âm Hán Việt của 下载 là "hạ tải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.