TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下颔骨

xiàhàngǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下頷骨

Âm Hán Việt HẠ HẠM CỐT

下颔骨 nghĩa là xương hàm dưới, xương quai hàm.

Nghĩa của 下颔骨

xiàhàngǔ

HẠ HẠM CỐTphồn thể 下頷骨
  1. Xương hàm dưới
  2. Xương quai hàm

Câu hỏi thường gặp

下颔骨 nghĩa là gì?

下颔骨 (xiàhàngǔ) nghĩa là xương hàm dưới, xương quai hàm.

下颔骨 đọc thế nào?

下颔骨 đọc là xiàhàngǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 下颔骨 là gì?

Âm Hán Việt của 下颔骨 là "hạ hạm cốt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.