不一致字
giọng máy của trình duyệt
不一致字 nghĩa là từ không nhất quán, chữ không nhất quán.
Nghĩa của 不一致字
bùyīzhìzì
BẤT NHẤT TRÍ TỰ- chính tả Từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough", nơi "-ough" không được phát âm giống nhau trong từng trường hợp)
- Chữ không nhất quán (ví dụ: 流 (liú), 梳 (shū) và 毓 (yù), phát âm khác nhau mặc dù cùng thành phần ngữ âm)
Câu hỏi thường gặp
不一致字 nghĩa là gì?
不一致字 (bùyīzhìzì) nghĩa là từ không nhất quán, chữ không nhất quán.
不一致字 đọc thế nào?
不一致字 đọc là bùyīzhìzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 不一致字 là gì?
Âm Hán Việt của 不一致字 là "bất nhất trí tự".