TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不依

bùyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT Y

不依 nghĩa là không đồng ý, không chấp nhận.

Nghĩa của 不依

bùyī

BẤT YĐộng từ
  1. Không đồng ý
  2. Không chấp nhận
  3. Không dễ dàng bỏ qua
  4. Không để ai đó thoát khỏi chuyện gì một cách dễ dàng

Thành ngữ có 不依

  • 不依不饶 — Không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ

Câu hỏi thường gặp

不依 nghĩa là gì?

不依 (bùyī) nghĩa là không đồng ý, không chấp nhận.

不依 đọc thế nào?

不依 đọc là bùyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 不依 là gì?

Âm Hán Việt của 不依 là "bất y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.