不便
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất tiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不便 nghĩa là bất tiện, không thích hợp.
Nghĩa của 不便
bùbiàn
BẤT TIỆNTính từ, Động từ- Bất tiện
- Không thích hợp
- Không phù hợp
- Thiếu tiền mặt
Câu hỏi thường gặp
不便 nghĩa là gì?
不便 (bùbiàn) nghĩa là bất tiện, không thích hợp.
不便 đọc thế nào?
不便 đọc là bùbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不便 là gì?
Âm Hán Việt của 不便 là "bất tiện".