thành ngữ Hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát
Câu hỏi thường gặp
不假思索 nghĩa là gì?
不假思索 (bùjiǎsīsuǒ) nghĩa là phản ứng bộc phát.
不假思索 đọc thế nào?
不假思索 đọc là bùjiǎsīsuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 不假思索 là gì?
Âm Hán Việt của 不假思索 là "bất giả tư sách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.