TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不加思索

bùjiāsīsuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT GIA TƯ SÁCH

不加思索 nghĩa là Xem 不假思索 (bùjiǎsīsuǒ).

Nghĩa của 不加思索

bùjiāsīsuǒ

BẤT GIA TƯ SÁCHCụm từ
  1. Xem 不假思索 (bùjiǎsīsuǒ)

Câu hỏi thường gặp

不加思索 nghĩa là gì?

不加思索 (bùjiāsīsuǒ) nghĩa là Xem 不假思索 (bùjiǎsīsuǒ).

不加思索 đọc thế nào?

不加思索 đọc là bùjiāsīsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 不加思索 là gì?

Âm Hán Việt của 不加思索 là "bất gia tư sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.