TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不厌

bùyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不厭

Âm Hán Việt BẤT YẾM

不厌 nghĩa là không chán, không phản đối.

Nghĩa của 不厌

bùyàn

BẤT YẾMĐộng từphồn thể 不厭
  1. Không chán
  2. Không phản đối

Thành ngữ có 不厌

  • 不厌其烦 — Không ngại chịu phiền phức
  • 兵不厌诈 — Trong chiến tranh không bao giờ là quá lừa dối
  • 学而不厌 — Học không biết chán (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  • 百听不厌 — Đáng nghe cả trăm lần
  • 百读不厌 — Đáng để đọc cả trăm lần

Câu hỏi thường gặp

不厌 nghĩa là gì?

不厌 (bùyàn) nghĩa là không chán, không phản đối.

不厌 đọc thế nào?

不厌 đọc là bùyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 不厌 là gì?

Âm Hán Việt của 不厌 là "bất yếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.