TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不可抗力

bùkěkànglì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KHẢ KHÁNG LỰC

不可抗力 nghĩa là bất khả kháng.

Nghĩa của 不可抗力

bùkěkànglì

BẤT KHẢ KHÁNG LỰCDanh từ
  1. Bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng

Câu hỏi thường gặp

不可抗力 nghĩa là gì?

不可抗力 (bùkěkànglì) nghĩa là bất khả kháng.

不可抗力 đọc thế nào?

不可抗力 đọc là bùkěkànglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不可抗力 là gì?

Âm Hán Việt của 不可抗力 là "bất khả kháng lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.