TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不含糊

bùhánhu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT HÀM HỒ

不含糊 nghĩa là rõ ràng, dứt khoát.

Nghĩa của 不含糊

bùhánhu

BẤT HÀM HỒ
  1. Rõ ràng
  2. Dứt khoát
  3. Minh bạch
  4. Thận trọng
  5. Cẩn thận
  6. Không cẩu thả
  7. Không sợ hãi
  8. Không do dự
  9. Thật sự giỏi
  10. Xuất sắc

Câu hỏi thường gặp

不含糊 nghĩa là gì?

不含糊 (bùhánhu) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát.

不含糊 đọc thế nào?

不含糊 đọc là bùhánhu (pinyin).

Âm Hán Việt của 不含糊 là gì?

Âm Hán Việt của 不含糊 là "bất hàm hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.