TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不战不和

bùzhànbùhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不戰不和

Âm Hán Việt BẤT CHIẾN BẤT HÒA

不战不和 nghĩa là Không chiến cũng không hòa.

Nghĩa của 不战不和

bùzhànbùhé

BẤT CHIẾN BẤT HÒACụm từphồn thể 不戰不和
  1. Không chiến cũng không hòa

Câu hỏi thường gặp

不战不和 nghĩa là gì?

不战不和 (bùzhànbùhé) nghĩa là Không chiến cũng không hòa.

不战不和 đọc thế nào?

不战不和 đọc là bùzhànbùhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 不战不和 là gì?

Âm Hán Việt của 不战不和 là "bất chiến bất hòa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.