TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不择手段

bùzéshǒuduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不擇手段

Âm Hán Việt BẤT TRẠCH THỦ ĐOẠN

不择手段 nghĩa là Bằng mọi cách có thể.

Nghĩa của 不择手段

bùzéshǒuduàn

BẤT TRẠCH THỦ ĐOẠNCụm từphồn thể 不擇手段
  1. Bằng mọi cách có thể
  2. Dù thủ đoạn gì
  3. Không từ thủ đoạn nào

Câu ví dụ với 不择手段

  • 为了正当目的可以不择手段。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不择手段 nghĩa là gì?

不择手段 (bùzéshǒuduàn) nghĩa là Bằng mọi cách có thể.

不择手段 đọc thế nào?

不择手段 đọc là bùzéshǒuduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 不择手段 là gì?

Âm Hán Việt của 不择手段 là "bất trạch thủ đoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.