不敢当
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不敢當
不敢当 nghĩa là Tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn.
Nghĩa của 不敢当
bùgǎndāng
BẤT CẢM ĐƯƠNGThán từphồn thể 不敢當- nghĩa đen Tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn
- Bạn khen quá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不敢当
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不敢当
Câu hỏi thường gặp
不敢当 nghĩa là gì?
不敢当 (bùgǎndāng) nghĩa là Tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn.
不敢当 đọc thế nào?
不敢当 đọc là bùgǎndāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不敢当 là gì?
Âm Hán Việt của 不敢当 là "bất cảm đương".