TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不来梅港

Bùláiméigǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不來梅港

Âm Hán Việt BẤT LAI MAI CẢNG

不来梅港 nghĩa là cảng của Đức.

Nghĩa của 不来梅港

Bùláiméigǎng

BẤT LAI MAI CẢNGphồn thể 不來梅港tên riêng
  1. Bremerhaven, cảng của Đức

Câu hỏi thường gặp

不来梅港 nghĩa là gì?

不来梅港 (bùláiméigǎng) nghĩa là cảng của Đức.

不来梅港 đọc thế nào?

不来梅港 đọc là Bùláiméigǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不来梅港 là gì?

Âm Hán Việt của 不来梅港 là "bất lai mai cảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.