TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不确定性原理

bùquèdìngxìngyuánlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不確定性原理

Âm Hán Việt BẤT XÁC ĐỊNH TÍNH NGUYÊN LÝ

不确定性原理 nghĩa là Nguyên lý bất định của Heisenberg (1927).

Nghĩa của 不确定性原理

bùquèdìngxìngyuánlǐ

BẤT XÁC ĐỊNH TÍNH NGUYÊN LÝphồn thể 不確定性原理
  1. Nguyên lý bất định của Heisenberg (1927)

Câu hỏi thường gặp

不确定性原理 nghĩa là gì?

不确定性原理 (bùquèdìngxìngyuánlǐ) nghĩa là Nguyên lý bất định của Heisenberg (1927).

不确定性原理 đọc thế nào?

不确定性原理 đọc là bùquèdìngxìngyuánlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 不确定性原理 là gì?

Âm Hán Việt của 不确定性原理 là "bất xác định tính nguyên lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.