TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不落窠臼

bùluòkējiù giọng máy của trình duyệt

不落窠臼 nghĩa là không theo lối mòn.

Nghĩa của 不落窠臼

bùluòkējiù

Cụm từ
  1. Không theo lối mòn
  2. Có phong cách độc đáo

Câu hỏi thường gặp

不落窠臼 nghĩa là gì?

不落窠臼 (bùluòkējiù) nghĩa là không theo lối mòn.

不落窠臼 đọc thế nào?

不落窠臼 đọc là bùluòkējiù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.