TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不规则

bùguīzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不規則

Âm Hán Việt BẤT QUY TẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất quy tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不规则 nghĩa là bất quy tắc.

Nghĩa của 不规则

bùguīzé

BẤT QUY TẮCTính từphồn thể 不規則
  1. Bất quy tắc

Câu ví dụ với 不规则

  • 我不喜欢学习不规则动词。 Wǒ bù xǐhuan xuéxí bùguīzé dòngcí.Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.Tatoeba #502742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

不规则 nghĩa là gì?

不规则 (bùguīzé) nghĩa là bất quy tắc.

不规则 đọc thế nào?

不规则 đọc là bùguīzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 不规则 là gì?

Âm Hán Việt của 不规则 là "bất quy tắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.