不规则
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不規則
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất quy tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不规则 nghĩa là bất quy tắc.
Nghĩa của 不规则
bùguīzé
BẤT QUY TẮCTính từphồn thể 不規則- Bất quy tắc
Câu ví dụ với 不规则
- 我不喜欢学习不规则动词。 Wǒ bù xǐhuan xuéxí bùguīzé dòngcí.Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.Tatoeba #502742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
不规则 nghĩa là gì?
不规则 (bùguīzé) nghĩa là bất quy tắc.
不规则 đọc thế nào?
不规则 đọc là bùguīzé (pinyin).
Âm Hán Việt của 不规则 là gì?
Âm Hán Việt của 不规则 là "bất quy tắc".