TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不计

bùjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不計

Âm Hán Việt BẤT KỂ

不计 nghĩa là không quan tâm, không tính đến.

Nghĩa của 不计

bùjì

BẤT KỂĐộng từphồn thể 不計
  1. Không quan tâm
  2. Không tính đến

Từ ghép có 不计

Thành ngữ có 不计

  • 不计其数 — Số của chúng không thể đếm được (thành ngữ); nghĩa bóng: vô số
  • 在所不计 — Bất kể

Câu hỏi thường gặp

不计 nghĩa là gì?

不计 (bùjì) nghĩa là không quan tâm, không tính đến.

不计 đọc thế nào?

不计 đọc là bùjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不计 là gì?

Âm Hán Việt của 不计 là "bất kể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.