TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不透气

bùtòuqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不透氣

Âm Hán Việt BẤT THẤU KHÍ

不透气 nghĩa là kín khí.

Nghĩa của 不透气

bùtòuqì

BẤT THẤU KHÍphồn thể 不透氣
  1. Kín khí

Câu hỏi thường gặp

不透气 nghĩa là gì?

不透气 (bùtòuqì) nghĩa là kín khí.

不透气 đọc thế nào?

不透气 đọc là bùtòuqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不透气 là gì?

Âm Hán Việt của 不透气 là "bất thấu khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.