TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

且说

qiěshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 且說

Âm Hán Việt THẢ THUYẾT

且说 nghĩa là thế là.

Nghĩa của 且说

qiěshuō

THẢ THUYẾTĐộng từphồn thể 且說
  1. Thế là

Câu hỏi thường gặp

且说 nghĩa là gì?

且说 (qiěshuō) nghĩa là thế là.

且说 đọc thế nào?

且说 đọc là qiěshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 且说 là gì?

Âm Hán Việt của 且说 là "thả thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.