丘疹
giọng máy của trình duyệt
丘疹 nghĩa là mụn nhọt.
Nghĩa của 丘疹
qiūzhěn
Danh từ- Mụn nhọt
Câu hỏi thường gặp
丘疹 nghĩa là gì?
丘疹 (qiūzhěn) nghĩa là mụn nhọt.
丘疹 đọc thế nào?
丘疹 đọc là qiūzhěn (pinyin).
丘疹 nghĩa là mụn nhọt.
丘疹 (qiūzhěn) nghĩa là mụn nhọt.
丘疹 đọc là qiūzhěn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.