TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙型

bǐngxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍNH HÌNH

丙型 nghĩa là Loại C.

Nghĩa của 丙型

bǐngxíng

BÍNH HÌNH
  1. Loại C
  2. Loại III
  3. Gamma-

Từ ghép có 丙型

Câu hỏi thường gặp

丙型 nghĩa là gì?

丙型 (bǐngxíng) nghĩa là Loại C.

丙型 đọc thế nào?

丙型 đọc là bǐngxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丙型 là gì?

Âm Hán Việt của 丙型 là "bính hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.