丙基
giọng máy của trình duyệt
丙基 nghĩa là nhóm propyl.
Nghĩa của 丙基
bǐngjī
BÍNH CƠDanh từ- Nhóm propyl (hóa học)
Câu hỏi thường gặp
丙基 nghĩa là gì?
丙基 (bǐngjī) nghĩa là nhóm propyl.
丙基 đọc thế nào?
丙基 đọc là bǐngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 丙基 là gì?
Âm Hán Việt của 丙基 là "bính cơ".