TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙烯

bǐngxī giọng máy của trình duyệt

丙烯 nghĩa là Propylen C3H6.

Nghĩa của 丙烯

bǐngxī

Danh từ
  1. Propylen C3H6

Câu hỏi thường gặp

丙烯 nghĩa là gì?

丙烯 (bǐngxī) nghĩa là Propylen C3H6.

丙烯 đọc thế nào?

丙烯 đọc là bǐngxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.