TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙烯腈

bǐngxījīng giọng máy của trình duyệt

丙烯腈 nghĩa là Acrilonitril.

Nghĩa của 丙烯腈

bǐngxījīng

Danh từ
  1. Acrilonitril

Câu hỏi thường gặp

丙烯腈 nghĩa là gì?

丙烯腈 (bǐngxījīng) nghĩa là Acrilonitril.

丙烯腈 đọc thế nào?

丙烯腈 đọc là bǐngxījīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.