TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙烯酸

bǐngxīsuān giọng máy của trình duyệt

丙烯酸 nghĩa là Axit acrylic C3H4O2.

Nghĩa của 丙烯酸

bǐngxīsuān

Danh từ
  1. Axit acrylic C3H4O2

Câu hỏi thường gặp

丙烯酸 nghĩa là gì?

丙烯酸 (bǐngxīsuān) nghĩa là Axit acrylic C3H4O2.

丙烯酸 đọc thế nào?

丙烯酸 đọc là bǐngxīsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.