TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙烯酸酯

bǐngxīsuānzhǐ giọng máy của trình duyệt

丙烯酸酯 nghĩa là Este acrylic.

Nghĩa của 丙烯酸酯

bǐngxīsuānzhǐ

Danh từ
  1. Este acrylic

Câu hỏi thường gặp

丙烯酸酯 nghĩa là gì?

丙烯酸酯 (bǐngxīsuānzhǐ) nghĩa là Este acrylic.

丙烯酸酯 đọc thế nào?

丙烯酸酯 đọc là bǐngxīsuānzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.