TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙烯醛

bǐngxīquán giọng máy của trình duyệt

丙烯醛 nghĩa là Acrolein CH2CHCHO.

Nghĩa của 丙烯醛

bǐngxīquán

Danh từ
  1. Acrolein CH2CHCHO

Câu hỏi thường gặp

丙烯醛 nghĩa là gì?

丙烯醛 (bǐngxīquán) nghĩa là Acrolein CH2CHCHO.

丙烯醛 đọc thế nào?

丙烯醛 đọc là bǐngxīquán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.