TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙烷

bǐngwán giọng máy của trình duyệt

丙烷 nghĩa là Propan.

Nghĩa của 丙烷

bǐngwán

Danh từ
  1. Propan

Câu hỏi thường gặp

丙烷 nghĩa là gì?

丙烷 (bǐngwán) nghĩa là Propan.

丙烷 đọc thế nào?

丙烷 đọc là bǐngwán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.