丙烷
giọng máy của trình duyệt
丙烷 nghĩa là Propan.
Nghĩa của 丙烷
bǐngwán
Danh từ- Propan
Câu hỏi thường gặp
丙烷 nghĩa là gì?
丙烷 (bǐngwán) nghĩa là Propan.
丙烷 đọc thế nào?
丙烷 đọc là bǐngwán (pinyin).
丙烷 nghĩa là Propan.
丙烷 (bǐngwán) nghĩa là Propan.
丙烷 đọc là bǐngwán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.