TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙纶

bǐnglún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丙綸

Âm Hán Việt BÍNH LUÂN

丙纶 nghĩa là sợi polypropylene.

Nghĩa của 丙纶

bǐnglún

BÍNH LUÂNDanh từphồn thể 丙綸
  1. Sợi polypropylene

Câu hỏi thường gặp

丙纶 nghĩa là gì?

丙纶 (bǐnglún) nghĩa là sợi polypropylene.

丙纶 đọc thế nào?

丙纶 đọc là bǐnglún (pinyin).

Âm Hán Việt của 丙纶 là gì?

Âm Hán Việt của 丙纶 là "bính luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.