TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丝毫

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sīháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絲毫

Âm Hán Việt TY HÀO

丝毫 nghĩa là Một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất.

Nghĩa của 丝毫

sīháo

TY HÀOTính từphồn thể 絲毫
  1. Một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
  2. Một chút

Thành ngữ có 丝毫

Câu hỏi thường gặp

丝毫 nghĩa là gì?

丝毫 (sīháo) nghĩa là Một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất.

丝毫 đọc thế nào?

丝毫 đọc là sīháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 丝毫 là gì?

Âm Hán Việt của 丝毫 là "ty hào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.