两极
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 兩極
两极 nghĩa là hai cực.
Nghĩa của 两极
liǎngjí
LƯỠNG CỰCDanh từphồn thể 兩極- Hai cực
- Bắc cực và nam cực
- Hai đầu của cái gì đó
- Cực điện hoặc cực từ
Từ ghép có 两极
Câu hỏi thường gặp
两极 nghĩa là gì?
两极 (liǎngjí) nghĩa là hai cực.
两极 đọc thế nào?
两极 đọc là liǎngjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 两极 là gì?
Âm Hán Việt của 两极 là "lưỡng cực".