TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

严明

yánmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚴明

Âm Hán Việt NGHIÊM MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiêm minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

严明 nghĩa là Nghiêm minh và không thiên vị.

Nghĩa của 严明

yánmíng

NGHIÊM MINHTính từ, Động từphồn thể 嚴明
  1. Nghiêm minh và không thiên vị
  2. Chặt chẽ

Câu hỏi thường gặp

严明 nghĩa là gì?

严明 (yánmíng) nghĩa là Nghiêm minh và không thiên vị.

严明 đọc thế nào?

严明 đọc là yánmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 严明 là gì?

Âm Hán Việt của 严明 là "nghiêm minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.