Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiêm minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
严明 nghĩa là Nghiêm minh và không thiên vị.
Nghĩa của 严明
yánmíng
NGHIÊM MINHTính từ, Động từphồn thể 嚴明
Nghiêm minh và không thiên vị
Chặt chẽ
Câu hỏi thường gặp
严明 nghĩa là gì?
严明 (yánmíng) nghĩa là Nghiêm minh và không thiên vị.
严明 đọc thế nào?
严明 đọc là yánmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 严明 là gì?
Âm Hán Việt của 严明 là "nghiêm minh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.