TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丧钟

sāngzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喪鐘

Âm Hán Việt TANG CHUNG

丧钟 nghĩa là hồi chuông tang.

Nghĩa của 丧钟

sāngzhōng

TANG CHUNGDanh từphồn thể 喪鐘
  1. Hồi chuông tang

Từ ghép có 丧钟

Câu hỏi thường gặp

丧钟 nghĩa là gì?

丧钟 (sāngzhōng) nghĩa là hồi chuông tang.

丧钟 đọc thế nào?

丧钟 đọc là sāngzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丧钟 là gì?

Âm Hán Việt của 丧钟 là "tang chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.