TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丫髻

yājì giọng máy của trình duyệt

丫髻 nghĩa là búi tóc, kiểu tóc búi cao.

Nghĩa của 丫髻

yājì

Danh từ
  1. Búi tóc
  2. Kiểu tóc búi cao

Câu hỏi thường gặp

丫髻 nghĩa là gì?

丫髻 (yājì) nghĩa là búi tóc, kiểu tóc búi cao.

丫髻 đọc thế nào?

丫髻 đọc là yājì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.