Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中东 nghĩa là trung đông.
Nghĩa của 中东
Zhōngdōng
TRUNG ĐÔNGTên riêngphồn thể 中東tên riêng
Trung Đông
Câu hỏi thường gặp
中东 nghĩa là gì?
中东 (zhōngdōng) nghĩa là trung đông.
中东 đọc thế nào?
中东 đọc là Zhōngdōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 中东 là gì?
Âm Hán Việt của 中东 là "trung đông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.