Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung á” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中亚 nghĩa là Trung Á.
Nghĩa của 中亚
Zhōng Yà
TRUNG ÁTên riêngphồn thể 中亞tên riêng
Trung Á
Câu hỏi thường gặp
中亚 nghĩa là gì?
中亚 (zhōng yà) nghĩa là Trung Á.
中亚 đọc thế nào?
中亚 đọc là Zhōng Yà (pinyin).
Âm Hán Việt của 中亚 là gì?
Âm Hán Việt của 中亚 là "trung á".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.