TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中亚草原

Zhōng Yàcǎoyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中亞草原

Âm Hán Việt TRUNG Á THẢO NGUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung á thảo nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中亚草原 nghĩa là Thảo nguyên Trung Á.

Nghĩa của 中亚草原

Zhōng Yàcǎoyuán

TRUNG Á THẢO NGUYÊNphồn thể 中亞草原tên riêng
  1. Thảo nguyên Trung Á

Câu hỏi thường gặp

中亚草原 nghĩa là gì?

中亚草原 (zhōng yàcǎoyuán) nghĩa là Thảo nguyên Trung Á.

中亚草原 đọc thế nào?

中亚草原 đọc là Zhōng Yàcǎoyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 中亚草原 là gì?

Âm Hán Việt của 中亚草原 là "trung á thảo nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.