TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中南半岛

Zhōngnán Bàndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中南半島

Âm Hán Việt TRUNG NAM BÁN ĐẢO

中南半岛 nghĩa là Đông Dương.

Nghĩa của 中南半岛

Zhōngnán Bàndǎo

TRUNG NAM BÁN ĐẢOTên riêngphồn thể 中南半島tên riêng
  1. Đông Dương

Câu hỏi thường gặp

中南半岛 nghĩa là gì?

中南半岛 (zhōngnán bàndǎo) nghĩa là Đông Dương.

中南半岛 đọc thế nào?

中南半岛 đọc là Zhōngnán Bàndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 中南半岛 là gì?

Âm Hán Việt của 中南半岛 là "trung nam bán đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.