TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中南海

Zhōngnánhǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG NAM HẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung nam hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中南海 nghĩa là Trung Nam Hải, cung điện gần Tử Cấm Thành, hiện là trụ sở trung ương của Đảng Cộng sản và Quốc vụ viện.

Nghĩa của 中南海

Zhōngnánhǎi

TRUNG NAM HẢITên riêngtên riêng
  1. Trung Nam Hải, cung điện gần Tử Cấm Thành, hiện là trụ sở trung ương của Đảng Cộng sản và Quốc vụ viện

Câu hỏi thường gặp

中南海 nghĩa là gì?

中南海 (zhōngnánhǎi) nghĩa là Trung Nam Hải, cung điện gần Tử Cấm Thành, hiện là trụ sở trung ương của Đảng Cộng sản và Quốc vụ viện.

中南海 đọc thế nào?

中南海 đọc là Zhōngnánhǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 中南海 là gì?

Âm Hán Việt của 中南海 là "trung nam hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.