TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国国家博物馆

Zhōngguó Guójiā Bówùguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國國家博物館

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC QUỐC GIA BÁC VẬT QUÁN

中国国家博物馆 nghĩa là Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc.

Nghĩa của 中国国家博物馆

Zhōngguó Guójiā Bówùguǎn

TRUNG QUỐC QUỐC GIA BÁC VẬT QUÁNphồn thể 中國國家博物館tên riêng
  1. Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中国国家博物馆 nghĩa là gì?

中国国家博物馆 (zhōngguó guójiā bówùguǎn) nghĩa là Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc.

中国国家博物馆 đọc thế nào?

中国国家博物馆 đọc là Zhōngguó Guójiā Bówùguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国国家博物馆 là gì?

Âm Hán Việt của 中国国家博物馆 là "trung quốc quốc gia bác vật quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.