TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国国家原子能机构

Zhōngguó Guójiā Yuánzǐnéng Jīgòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國國家原子能機構

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC QUỐC GIA NGUYÊN TỬ NĂNG CƠ CẤU

中国国家原子能机构 nghĩa là Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Trung Quốc (CAEA).

Nghĩa của 中国国家原子能机构

Zhōngguó Guójiā Yuánzǐnéng Jīgòu

TRUNG QUỐC QUỐC GIA NGUYÊN TỬ NĂNG CƠ CẤUphồn thể 中國國家原子能機構tên riêng
  1. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Trung Quốc (CAEA)

Câu hỏi thường gặp

中国国家原子能机构 nghĩa là gì?

中国国家原子能机构 (zhōngguó guójiā yuánzǐnéng jīgòu) nghĩa là Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Trung Quốc (CAEA).

中国国家原子能机构 đọc thế nào?

中国国家原子能机构 đọc là Zhōngguó Guójiā Yuánzǐnéng Jīgòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国国家原子能机构 là gì?

Âm Hán Việt của 中国国家原子能机构 là "trung quốc quốc gia nguyên tử năng cơ cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.