中国国家环境保护总局
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 中國國家環境保護總局
中国国家环境保护总局 nghĩa là Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA).
Nghĩa của 中国国家环境保护总局
Zhōngguó Guójiā Huánjìng Bǎohù Zǒngjú
TRUNG QUỐC QUỐC GIA HOÀN CẢNH BẢO HỘ TỔNG CỤCphồn thể 中國國家環境保護總局tên riêng- Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)
Câu hỏi thường gặp
中国国家环境保护总局 nghĩa là gì?
中国国家环境保护总局 (zhōngguó guójiā huánjìng bǎohù zǒngjú) nghĩa là Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA).
中国国家环境保护总局 đọc thế nào?
中国国家环境保护总局 đọc là Zhōngguó Guójiā Huánjìng Bǎohù Zǒngjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 中国国家环境保护总局 là gì?
Âm Hán Việt của 中国国家环境保护总局 là "trung quốc quốc gia hoàn cảnh bảo hộ tổng cục".