TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国国家环境保护总局

Zhōngguó Guójiā Huánjìng Bǎohù Zǒngjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國國家環境保護總局

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC QUỐC GIA HOÀN CẢNH BẢO HỘ TỔNG CỤC

中国国家环境保护总局 nghĩa là Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA).

Nghĩa của 中国国家环境保护总局

Zhōngguó Guójiā Huánjìng Bǎohù Zǒngjú

TRUNG QUỐC QUỐC GIA HOÀN CẢNH BẢO HỘ TỔNG CỤCphồn thể 中國國家環境保護總局tên riêng
  1. Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)

Câu hỏi thường gặp

中国国家环境保护总局 nghĩa là gì?

中国国家环境保护总局 (zhōngguó guójiā huánjìng bǎohù zǒngjú) nghĩa là Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA).

中国国家环境保护总局 đọc thế nào?

中国国家环境保护总局 đọc là Zhōngguó Guójiā Huánjìng Bǎohù Zǒngjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国国家环境保护总局 là gì?

Âm Hán Việt của 中国国家环境保护总局 là "trung quốc quốc gia hoàn cảnh bảo hộ tổng cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.