TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国国民党革命委员会

Zhōngguó Guómíndǎng Gémìng Wěiyuánhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國國民黨革命委員會

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC QUỐC DÂN ĐẢNG CÁCH MỆNH ỦY VIÊN HỘI

中国国民党革命委员会 nghĩa là Ủy ban Cách mạng của Quốc dân đảng.

Nghĩa của 中国国民党革命委员会

Zhōngguó Guómíndǎng Gémìng Wěiyuánhuì

TRUNG QUỐC QUỐC DÂN ĐẢNG CÁCH MỆNH ỦY VIÊN HỘIphồn thể 中國國民黨革命委員會tên riêng
  1. Ủy ban Cách mạng của Quốc dân đảng

Câu hỏi thường gặp

中国国民党革命委员会 nghĩa là gì?

中国国民党革命委员会 (zhōngguó guómíndǎng gémìng wěiyuánhuì) nghĩa là Ủy ban Cách mạng của Quốc dân đảng.

中国国民党革命委员会 đọc thế nào?

中国国民党革命委员会 đọc là Zhōngguó Guómíndǎng Gémìng Wěiyuánhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国国民党革命委员会 là gì?

Âm Hán Việt của 中国国民党革命委员会 là "trung quốc quốc dân đảng cách mệnh ủy viên hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.